要勢 yào shì · yếu thế Hán Việt: yếu thế · Pinyin: yào shì Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 勢 (thế)Pinyinyào shìHán Việtyếu thếCấu tạo要 + 勢 · yếu + thế nghĩa thành phần: yếu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓权贵的势力。常指居要位有权势者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓权贵的势力。常指居要位有权势者。