要勢 yào shì · yếu thế Hán Việt: yếu thế · Pinyin: yào shì Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 勢 (thế)Pinyinyào shìHán Việtyếu thếCấu tạo要 + 勢 · yếu + thế nghĩa thành phần: yếu + thế