要區 yếu khu Hán Việt: yếu khu Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 區 (khu)Hán Việtyếu khuCấu tạo要 + 區 · yếu + khu nghĩa thành phần: yếu + khu Nghĩa EngCihui 要區 àoqū p.w. important areas