要厄
yếu ách
Hán Việt: yếu ách · Pinyin: yào è
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"要阸"。亦作"要扼"; 要隘; 指事物的关键﹑要害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"要阸"。亦作"要扼"。 2.要隘。 3.指事物的关键﹑要害。
Eng
- Cihui 要厄 ào'è n. <wr.> strategic place