要口

yào kǒu yếu khẩu

Hán Việt: yếu khẩu · Pinyin: yào kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緊要的關卡。如:「山海關是長城要口。」《明史.卷二四七.劉綎列傳》:「帝命撤如松大軍還,止留綎及遊擊吳惟忠合七千六百人,分扼要口。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重要的关口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重要的关口。

Eng

  • Cihui 要口 àokǒu n. important checkpoint