要員
yếu viên
Hán Việt: yếu viên · Pinyin: yào yuán
Tổng quan
người tham gia chủ chốt | VIP
Nghĩa
Việt
- Cihui người tham gia chủ chốt | VIP
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 重要的人員。如:「下個月,公司要員將到各部門視察,請大家做好準備。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 重要的人员或官员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.重要的人员或官员。
Eng
- CC-CEDICT key participant|VIP
- Cihui key participant; VIP
ja
- JMdict (necessary) personnel|required person