要因 yếu nhân Hán Việt: yếu nhân Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 因 (nhân)Hán Việtyếu nhânCấu tạo要 + 因 · yếu + nhân nghĩa thành phần: yếu + nhân Nghĩa EngCihui 要因 àoyīn n. important cause; essential factorjaJMdict main cause|primary factor