要圖

yào tú yếu đồ

Hán Việt: yếu đồ · Pinyin: yào tú

Tổng quan

kế hoạch chính | chương trình quan trọng

Cấu tạo: (yếu) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế hoạch chính | chương trình quan trọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重要的計畫或謀略。也作「要略」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重要的计划﹑方针或步骤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重要的计划﹑方针或步骤。

Eng

  • CC-CEDICT main plan|important program
  • Cihui main plan; important program