要執 yào zhí · yếu chấp Hán Việt: yếu chấp · Pinyin: yào zhí Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 執 (chấp)Pinyinyào zhíHán Việtyếu chấpCấu tạo要 + 執 · yếu + chấp nghĩa thành phần: yếu + chấp