要塗 yào tú · yếu đồ Hán Việt: yếu đồ · Pinyin: yào tú Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 塗 (đồ)Pinyinyào túHán Việtyếu đồCấu tạo要 + 塗 · yếu + đồ nghĩa thành phần: yếu + đồ