要處 yào chù · yếu xử Hán Việt: yếu xử · Pinyin: yào chù Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 處 (xử)Pinyinyào chùHán Việtyếu xửCấu tạo要 + 處 · yếu + xử nghĩa thành phần: yếu + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 险要之处;要害之地; 重要的部位或部门。Tân Hoa Tự Điển 1.险要之处;要害之地。 2.重要的部位或部门。