要子

yào zi yếu tử

Hán Việt: yếu tử · Pinyin: yào zi

Tổng quan

dây rơm

Cấu tạo: (yếu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây rơm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用麦秆﹑稻草等临时拧成的绳状物﹐用来捆麦子稻子等; 捆货物用的或打包用的条状物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用麦秆﹑稻草等临时拧成的绳状物﹐用来捆麦子稻子等。 2.捆货物用的或打包用的条状物。

Eng

  • CC-CEDICT straw rope
  • Cihui straw rope