要實 yào shí · yếu thật Hán Việt: yếu thật · Pinyin: yào shí Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 實 (thật)Pinyinyào shíHán Việtyếu thậtCấu tạo要 + 實 · yếu + thật nghĩa thành phần: yếu + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 要领;实质; 切要;实用; 主要事实。Tân Hoa Tự Điển 1.要领;实质。 2.切要;实用。 3.主要事实。