要射 yào shè · yếu xạ Hán Việt: yếu xạ · Pinyin: yào shè Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 射 (xạ)Pinyinyào shèHán Việtyếu xạCấu tạo要 + 射 · yếu + xạ nghĩa thành phần: yếu + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追逐;逐取。Tân Hoa Tự Điển 1.追逐;逐取。