要就 yếu tựu Hán Việt: yếu tựu Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 就 (tựu)Hán Việtyếu tựuCấu tạo要 + 就 · yếu + tựu nghĩa thành phần: yếu + tựu Nghĩa EngCihui 要就 àojiù conj. either; or | ∼ A ∼ B either A or B