要幸 yào xìng · yếu hạnh Hán Việt: yếu hạnh · Pinyin: yào xìng Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 幸 (hạnh)Pinyinyào xìngHán Việtyếu hạnhCấu tạo要 + 幸 · yếu + hạnh nghĩa thành phần: yếu + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"要幸"; 侥幸求得恩宠﹑荣利;求得宠幸﹑荣耀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"要幸"。 2.侥幸求得恩宠﹑荣利;求得宠幸﹑荣耀。