要強
yếu cường
Hán Việt: yếu cường · Pinyin: yào qiáng
Tổng quan
háo thắng | muốn vươn lên trong cuộc sống | có chí hiếu thắng (không chịu lạc hậu, đi sau người khác)。好勝心強,不肯落在別人後面。
Nghĩa
Việt
- Cihui háo thắng | muốn vươn lên trong cuộc sống | có chí hiếu thắng (không chịu lạc hậu, đi sau người khác)。好勝心強,不肯落在別人後面。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 爭強好勝,不肯認輸。《紅樓夢》第五二回:「他說你是個要強的,如今病著,聽了這話,越發要添病。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 争强好胜﹐不甘落后。
- Tân Hoa Tự Điển 1.争强好胜﹐不甘落后。
Eng
- CC-CEDICT eager to excel|eager to get ahead in life|strong-minded
- Cihui eager to excel; eager to get ahead in life; strong-minded