要當
yếu đương
Hán Việt: yếu đương · Pinyin: yào dāng
Tổng quan
phải làm: muốn làm
Nghĩa
Việt
- Cihui phải làm: muốn làm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自当;应当。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自当;应当。
Hán Việt: yếu đương · Pinyin: yào dāng
phải làm: muốn làm