要急 yào jí · yếu cấp Hán Việt: yếu cấp · Pinyin: yào jí Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 急 (cấp)Pinyinyào jíHán Việtyếu cấpCấu tạo要 + 急 · yếu + cấp nghĩa thành phần: yếu + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹要紧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹要紧。