要慧经 yếu tuệ kinh Hán Việt: yếu tuệ kinh Tổng quan yếu huệ kinh (經名)大乘方等要慧經之略。☸ Cấu tạo: 要 (yếu) + 慧 (tuệ) + 经 (kinh)Hán Việtyếu tuệ kinhCấu tạo要 + 慧 + 经 · yếu + tuệ + kinh nghĩa thành phần: yếu + tuệ + kinh Nghĩa ViệtCihui yếu huệ kinh (經名)大乘方等要慧經之略。☸