要截 yào jié · yếu tiệt Hán Việt: yếu tiệt · Pinyin: yào jié Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 截 (tiệt)Pinyinyào jiéHán Việtyếu tiệtCấu tạo要 + 截 · yếu + tiệt nghĩa thành phần: yếu + tiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拦截;截击。Tân Hoa Tự Điển 1.拦截;截击。