要扼 yào è · yếu ách Hán Việt: yếu ách · Pinyin: yào è Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 扼 (ách)Pinyinyào èHán Việtyếu áchCấu tạo要 + 扼 · yếu + ách nghĩa thành phần: yếu + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"要厄"。