要括

yếu quát

Hán Việt: yếu quát

Tổng quan

óm lược đại khái. Như: Tổng quát. yếu quát yếu quát ☆Tóm lược đại khái. Như: Tổng quát.

Cấu tạo: (yếu) + (quát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui óm lược đại khái. Như: Tổng quát. yếu quát yếu quát ☆Tóm lược đại khái. Như: Tổng quát.

Eng

  • Cihui 要括 àokuò n. summarize