要撃 yếu kích Hán Việt: yếu kích Tổng quan Đón đường mà đánh. Chặn đánh Cấu tạo: 要 (yếu) + 撃 (kích)Hán Việtyếu kíchTừ loạiđộngCấu tạo要 + 撃 · yếu + kích nghĩa thành phần: yếu + kích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chặn đánhEngJMdict ambushJMdict interceptionJMdict counter-attackjaJMdict 要撃(ようげき) Từ liên quan Gần nghĩa要不 · 要么 · 要义 · 要之 · 要买 · 要事 · 要人 · 要件