要時 yào shí · yếu thì Hán Việt: yếu thì · Pinyin: yào shí Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 時 (thì)Pinyinyào shíHán Việtyếu thìCấu tạo要 + 時 · yếu + thì nghĩa thành phần: yếu + thì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 趨時,隨時勢而轉移。《荀子.富國》:「傮然要時務民,進事長功。」