要月 yào yuè · yếu nguyệt Hán Việt: yếu nguyệt · Pinyin: yào yuè Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 月 (nguyệt)Pinyinyào yuèHán Việtyếu nguyệtCấu tạo要 + 月 · yếu + nguyệt nghĩa thành phần: yếu + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农时重要的月令。Tân Hoa Tự Điển 1.指农时重要的月令。