要有
yếu hữu
Hán Việt: yếu hữu · Pinyin: yào yǒu
Tổng quan
cần | cần phải | phải có
Nghĩa
Việt
- Cihui cần | cần phải | phải có
Eng
- CC-CEDICT to need|to require|must have
- Cihui to need; to require; must have
Hán Việt: yếu hữu · Pinyin: yào yǒu
cần | cần phải | phải có