要期 yào qī · yếu kì Hán Việt: yếu kì · Pinyin: yào qī Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 期 (kì)Pinyinyào qīHán Việtyếu kìCấu tạo要 + 期 · yếu + kì nghĩa thành phần: yếu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约定日期。Tân Hoa Tự Điển 1.约定日期。