要機 yào jī · yếu ki Hán Việt: yếu ki · Pinyin: yào jī Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 機 (ki)Pinyinyào jīHán Việtyếu kiCấu tạo要 + 機 · yếu + ki nghĩa thành phần: yếu + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹要旨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹要旨。