要案

yào àn yếu án

Hán Việt: yếu án · Pinyin: yào àn

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (án)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重大的案件。如:「破要案、抓要犯成了基層員警破格升級的特殊管道。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重要的案件。

Eng

  • Cihui 要案 ào'àn n. vital/major case M:²jiàn