要極 yào jí · yếu cực Hán Việt: yếu cực · Pinyin: yào jí Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 極 (cực)Pinyinyào jíHán Việtyếu cựcCấu tạo要 + 極 · yếu + cực nghĩa thành phần: yếu + cực