要當 yào dāng · yếu đương Hán Việt: yếu đương · Pinyin: yào dāng Tổng quan phải làm: muốn làm Cấu tạo: 要 (yếu) + 當 (đương)Pinyinyào dāngHán Việtyếu đươngCấu tạo要 + 當 · yếu + đương nghĩa thành phần: yếu + đương Nghĩa ViệtCihui phải làm: muốn làm