要秩 yào zhì · yếu trật Hán Việt: yếu trật · Pinyin: yào zhì Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 秩 (trật)Pinyinyào zhìHán Việtyếu trậtCấu tạo要 + 秩 · yếu + trật nghĩa thành phần: yếu + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 要职。Tân Hoa Tự Điển 1.要职。