要竅 yào qiào · yếu khiếu Hán Việt: yếu khiếu · Pinyin: yào qiào Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 竅 (khiếu)Pinyinyào qiàoHán Việtyếu khiếuCấu tạo要 + 竅 · yếu + khiếu nghĩa thành phần: yếu + khiếu