要節 yào jié · yếu tiết Hán Việt: yếu tiết · Pinyin: yào jié Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 節 (tiết)Pinyinyào jiéHán Việtyếu tiếtCấu tạo要 + 節 · yếu + tiết nghĩa thành phần: yếu + tiết