要結

yào jié yếu kết

Hán Việt: yếu kết · Pinyin: yào jié

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (kết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連結、締結。《左傳.文公元年》:「踐脩舊好,要結外授。」