要絰 yào dié · yếu điệt Hán Việt: yếu điệt · Pinyin: yào dié Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 絰 (điệt)Pinyinyào diéHán Việtyếu điệtCấu tạo要 + 絰 · yếu + điệt nghĩa thành phần: yếu + điệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種古代的喪服,為繫在腰間的麻帶。《儀禮.士喪禮》:「要絰小焉,散帶垂長三尺。」也作「腰絰」。