要绝 yào jué · yếu tuyệt Hán Việt: yếu tuyệt · Pinyin: yào jué Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 绝 (tuyệt)Pinyinyào juéHán Việtyếu tuyệtCấu tạo要 + 绝 · yếu + tuyệt nghĩa thành phần: yếu + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拦腰截断;横截。Tân Hoa Tự Điển 1.拦腰截断;横截。