要結 yào jié · yếu kết Hán Việt: yếu kết · Pinyin: yào jié Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 結 (kết)Pinyinyào jiéHán Việtyếu kếtCấu tạo要 + 結 · yếu + kết nghĩa thành phần: yếu + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结合;邀引交结。Tân Hoa Tự Điển 1.结合;邀引交结。