要絰

yào dié yếu điệt

Hán Việt: yếu điệt · Pinyin: yào dié

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缚在腰间的麻带。古丧礼服制之一; 腰束麻带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缚在腰间的麻带。古丧礼服制之一。 2.腰束麻带。