要臉
yếu kiểm
Hán Việt: yếu kiểm · Pinyin: yào liǎn
Tổng quan
giữ thể diện cho ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui giữ thể diện cho ai đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 顧惜廉恥。如:「人要臉,樹要皮。」也稱為「要臉面」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓顾惜羞耻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓顾惜羞耻。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to have a sense of shame
- Cihui (coll.) to have a sense of shame