要節 yào jié · yếu tiết Hán Việt: yếu tiết · Pinyin: yào jié Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 節 (tiết)Pinyinyào jiéHán Việtyếu tiếtCấu tạo要 + 節 · yếu + tiết nghĩa thành phần: yếu + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言切合礼节; 立节。谓自身按照节义的要求去做。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言切合礼节。 2.立节。谓自身按照节义的要求去做。