要菜 yếu thái Hán Việt: yếu thái Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 菜 (thái)Hán Việtyếu tháiCấu tạo要 + 菜 · yếu + thái nghĩa thành phần: yếu + thái Nghĩa EngCihui 要菜 àocài v.o. 1. be arrogant/snobbish 2. order a favorite dish in a restaurant