要蠻 yào mán · yếu man Hán Việt: yếu man · Pinyin: yào mán Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 蠻 (man)Pinyinyào mánHán Việtyếu manCấu tạo要 + 蠻 · yếu + man nghĩa thành phần: yếu + man Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指王畿外极僻远的蛮荒之地。要﹐要服。Tân Hoa Tự Điển 1.指王畿外极僻远的蛮荒之地。要﹐要服。