要蠻 yào mán · yếu man Hán Việt: yếu man · Pinyin: yào mán Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 蠻 (man)Pinyinyào mánHán Việtyếu manCấu tạo要 + 蠻 · yếu + man nghĩa thành phần: yếu + man