要術 yào shù · yếu thuật Hán Việt: yếu thuật · Pinyin: yào shù Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 術 (thuật)Pinyinyào shùHán Việtyếu thuậtCấu tạo要 + 術 · yếu + thuật nghĩa thành phần: yếu + thuật Nghĩa ViệtCihui yếu thuật (雜語)主要之方術也。資持記中一之三曰:「唯戒一門,嚴為要術。」☸