要覽 yào lǎn · yếu lãm Hán Việt: yếu lãm · Pinyin: yào lǎn Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 覽 (lãm)Pinyinyào lǎnHán Việtyếu lãmCấu tạo要 + 覽 · yếu + lãm nghĩa thành phần: yếu + lãm