要覽 yào lǎn · yếu lãm Hán Việt: yếu lãm · Pinyin: yào lǎn Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 覽 (lãm)Pinyinyào lǎnHán Việtyếu lãmCấu tạo要 + 覽 · yếu + lãm nghĩa thành phần: yếu + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"要揽"; 邀请招揽。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"要揽"。 2.邀请招揽。