要誓

yào shì yếu thệ

Hán Việt: yếu thệ · Pinyin: yào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (thệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誓約。《三國志.卷一六.魏書.鄭渾傳》:「發民逐賊,明賞罰,與要誓,其所得獲,十以七賞。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.祝盟》:「在昔三王,詛盟不及,時有要誓,結言而退。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 订立盟誓; 约法;律令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.订立盟誓。 2.约法;律令。