要請

yào qǐng yếu thỉnh

Hán Việt: yếu thỉnh · Pinyin: yào qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (thỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ầu xin. yêu thỉnh yêu thỉnh ☆Cầu xin.

ja

  • JMdict appeal|call for something|request|claim|demand